Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tổn thương cơ" (1)

tổn thương cơ
Tiếng Anh Danh từmuscle damage
Từ vựng của tôi
Tình trạng tổn thương cơ được đánh giá bằng chỉ số CK.
The extent of muscle damage is assessed by the CK index.

swap_horiz Từ liên quan "tổn thương cơ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tổn thương cơ" (1)

Tình trạng tổn thương cơ được đánh giá bằng chỉ số CK.
The extent of muscle damage is assessed by the CK index.